





📊 Bảng thông số kỹ thuật chi tiết
Loại Pin (Chemistry) Lithium-Ion (Li-Ion / ICR)
Kiểu dáng (Format)18650 Hình trụ tròn (đầu bằng)
Dung lượng danh định2000 mAh (2.0 Ah)
Điện áp danh định 3.7V Mức điện áp trung bình
Điện áp sạc đầy 4.2V Ngưỡng ngắt sạc an toàn
Điện áp ngắt xả 2.5V – 2.75V Không để pin xả cạn dưới mức này
Dòng xả liên tục 10A (Dòng xả 5C) Phù hợp thiết bị tải trung bình
Dòng xả tức thì (Max) 20A (Dòng xả 10C) Xả xung trong thời gian ngắn
Nội trở (IR)≤ 13 mΩ Nội trở thấp giúp pin mát khi xả cao
Dòng sạc khuyến nghị 1A (0.5C) – Tối đa 2A (1C) Sạc chậm giúp kéo dài tuổi thọ
Kích thước chuẩn 18.4mm (Đường kính) x 65.3mm (Chiều dài) Size tiêu chuẩn của cell 18650
Trọng lượng ~ 45g Trọng lượng trung bình mỗi cell
Tuổi thọ chu kỳ 500 – 1000 lần sạc/xảTùy thuộc vào dòng xả và cách sạc